de Santana William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ACO Basket 31 17:27 6.3 3.3 2.1 38.7% 29.8% 72.2% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 31 17:27 6.3 3.3 2.1 38.7% 29.8% 72.2% 0 0
BC Nokia 5 2:57 0.6 0 0.2 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions