De Ridder Thijs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bilbao 33 20:27 9.3 4.7 0.6 50.4% 39.1% 81.0% 0 0
ACB ACB 33 20:27 9.3 4.7 0.6 50.4% 39.1% 81.0% 0 0
Belgium Bilbao 19 23:32 11.9 6.1 0.9 59.2% 30.6% 67.4% 2 0
Bilbao 33 17:55 6.4 4.1 0.8 93.7% 175.0% 41.4% 2 0
Antwerp Giants Bilbao Belgium 28 17:22 6.7 4 0.9 50.0% 25.8% 61.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions