De Preux Amelie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W 20 17:13 2.8 2.4 0.8 29.5% 24.4% 71.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 11:33 0.6 1.2 0.2 33.3% 33.3% 0% 0 0
SB League W SB League W 15 19:06 3.5 2.7 1.1 29.3% 23.7% 71.4% 0 0
Nyon W 31 12:42 1.8 1.4 0.7 26.9% 21.7% 62.5% 0 0
Nyon W Helios VS W 25 10:49 1.7 1 0.2 27.6% 27.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions