de Paula Georginho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil 11 18:44 5.1 2.3 3.1 31.4% 30.0% 68.2% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 8 17:34 5.8 2.4 2 34.1% 34.8% 71.4% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 21:51 3.3 2 6 20.0% 14.3% 62.5% 0 0
Ulm 38 21:46 8.7 2.4 3.4 43.2% 38.2% 79.4% 0 0
Ulm Brazil 21 21:44 7.3 3.7 3.5 38.4% 30.9% 68.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions