De Oliveira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W 2 24:56 7.5 1 1 28.6% 36.4% 75.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 24:56 7.5 1 1 28.6% 36.4% 75.0% 0 0
Sampaio W Brazil W 17 26:04 11.3 3.4 1.9 34.1% 27.8% 66.7% 0 0
SESI Araraquara W Brazil W 35 25:39 9.1 4.5 2.4 33.7% 26.4% 80.7% 2 0
SESI Araraquara W 28 25:19 12.7 3.9 2 37.9% 32.5% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions