De Oliveira Jimmy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unifacisa 42 32:21 8.5 5.3 2 41.0% 29.1% 82.9% 0 0
NBB NBB 42 32:21 8.5 5.3 2 41.0% 29.1% 82.9% 0 0
Pinheiros 1 28:11 5 5 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Pinheiros 44 28:35 7.9 3.8 1.1 36.9% 33.2% 84.8% 0 0
Pinheiros 38 31:26 12.6 4.1 1.7 46.6% 40.1% 80.4% 0 0
Franca 6 28:23 12.7 2.7 1.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions