de Liano Javier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anyang JungKwanJang 40 17:44 7.5 2.5 0.7 47.7% 40.4% 70.8% 0 0
KBL KBL 40 17:44 7.5 2.5 0.7 47.7% 40.4% 70.8% 0 0
Terrafirma Dyip 14 29:27 16.2 5.9 1.9 57.0% 39.7% 77.3% 2 0
Terrafirma Dyip 19 20:53 10.6 3.6 1.8 49.7% 41.8% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions