De Haro Omar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 9 11:39 3.1 0.4 0.7 44.4% 40.0% 75.0% 0 0
LNBP LNBP 9 11:39 3.1 0.4 0.7 44.4% 40.0% 75.0% 0 0
Zonkeys de Tijuana 42 18:11 5.9 1.9 1.8 39.3% 37.0% 72.3% 0 0
Astros Zonkeys de Tijuana 34 13:57 4.4 1.3 1.9 40.8% 34.3% 67.7% 0 0
Halcones de Xalapa 3 10:32 2 1.7 1.3 20.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions