Dawson Shawn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nes Ziona Bnei Herzliya 13 20:27 8.2 1.2 3.5 45.6% 44.4% 70.4% 0 0
Super League Super League 13 20:27 8.2 1.2 3.5 45.6% 44.4% 70.4% 0 0
Bnei Herzliya 4 22:15 7.2 3.2 3.2 52.6% 50.0% 75.0% 0 0
Forli 7 21:08 9.9 6.1 2.6 39.0% 34.8% 83.3% 0 0
Hapoel Holon 25 20:35 9.1 5.3 2.7 45.1% 28.8% 56.5% 1 0
Hapoel Holon 14 25:42 11.1 3.3 2.7 40.7% 38.0% 70.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions