Dawkins Kenny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botafogo 9 13:05 2.3 0.7 2.1 34.8% 25.0% 40.0% 0 0
NBB NBB 9 13:05 2.3 0.7 2.1 34.8% 25.0% 40.0% 0 0
Venados de Mazatlan 16 28:58 12.9 3.2 4.4 39.4% 39.0% 81.8% 0 0
Caxias do Sul 32 31:25 12.7 3.1 4.9 34.0% 28.3% 79.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions