Dawdo Konrad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 32 19:39 7.4 4.6 0.6 52.4% 12.5% 59.8% 0 0
1 Liga 1 Liga 32 19:39 7.4 4.6 0.6 52.4% 12.5% 59.8% 0 0
GKS Tychy 38 19:44 8.1 5.5 0.6 49.8% 22.9% 67.9% 0 0
Gornik Walbrzych 40 14:36 6.9 3.2 0.6 54.2% 28.3% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions