Davison JD

Davison JD

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 31 9:00 3.5 1.4 1.5 44.7% 37.5% 67.9% 0 0
NBA NBA 31 9:00 3.5 1.4 1.5 44.7% 37.5% 67.9% 0 0
Boston Celtics 25 6:52 2.9 0.9 1.1 32.4% 32.4% 75.0% 0 0
Boston Celtics 3 26:06 12 3 6 55.6% 55.6% 62.5% 0 0
Boston Celtics 11 6:58 2.3 1.3 1.8 27.3% 27.3% 80.0% 0 0
Boston Celtics 13 8:45 1.5 0.7 0.9 28.6% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions