Davison Carlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 6 18:25 6.7 5 2.3 59.3% 0.0% 53.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 18:25 6.7 5 2.3 59.3% 0.0% 53.3% 0 0
Wellington Saints 22 31:29 13.9 7 7.4 51.9% 34.5% 54.5% 7 1
New Zealand Breakers 29 15:14 5.5 3.3 1 52.8% 31.4% 51.6% 1 0
New Zealand Taranaki Airs 23 32:53 17.9 7.3 5.6 48.0% 31.5% 65.0% 6 2
New Zealand Breakers 10 7:08 2 1.4 0.6 50.0% 42.9% 50.0% 0 0
Taranaki Airs 21 29:27 17.1 8 3.3 51.3% 28.6% 67.6% 7 0
New Zealand 6 20:52 7.2 6.2 2.3 61.5% 50.0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions