Davison Brad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alicante 1 16:28 3 0 5 33.3% 50.0% 0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 1 16:28 3 0 5 33.3% 50.0% 0% 0 0
Obradoiro CAB 33 24:48 11.1 2.2 3.1 37.3% 39.3% 85.7% 0 0
Alicante 37 29:38 17.9 2.9 2.5 41.1% 40.9% 86.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions