Davis Shaheed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nairobi City Thunder 2 10:15 3 1 0 66.7% 50.0% 50.0% 0 0
BAL BAL 2 10:15 3 1 0 66.7% 50.0% 50.0% 0 0
Ostioneros de Guaymas Trotamundos 22 18:29 7.8 3.2 1.5 40.8% 32.7% 66.7% 0 0
Leones Quilpue Al-Ahli Dubai 4 32:26 16 9 2.5 43.6% 13.3% 51.9% 1 0
Sigal Prishtina 35 26:32 12.8 6.4 1.7 47.1% 34.7% 59.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions