Davis Quincy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 1 15:00 5 5 0 50.0% 0% 0% 0 0
EASL EASL 1 15:00 5 5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Yankey Ark 7 9:00 2 3.1 0.1 45.5% 50.0% 50.0% 0 0
New Taipei Kings 8 11:27 3.6 2.8 0.2 48.1% 14.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions