Davis Qiydar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 3 24:35 18.3 2.7 1.3 61.1% 42.9% 53.3% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 3 24:35 18.3 2.7 1.3 61.1% 42.9% 53.3% 0 0
Al Khaleej 17 38:24 20.1 6.8 3.1 42.6% 29.5% 70.6% 3 0
Pioneros de Los Mochis 30 30:31 15 5.3 2.5 46.2% 38.1% 68.6% 1 0
Piratas de La Guaira 32 20:45 9.8 3.8 1.2 46.8% 27.1% 70.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions