Davis Jr. Corey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vancouver Bandits 12 31:53 14.8 2.3 7.8 41.5% 48.4% 83.3% 5 0
CEBL CEBL 12 31:53 14.8 2.3 7.8 41.5% 48.4% 83.3% 5 0
Calgary Surge 22 33:26 14.6 3.5 6.7 38.8% 40.1% 86.8% 3 0
Cremona 8 27:45 10.4 1.5 4.9 36.8% 29.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions