Davis Jon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 2 22:17 9 1.5 4.5 36.8% 0.0% 80.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 22:17 9 1.5 4.5 36.8% 0.0% 80.0% 0 0
Rilski Sportist 22 21:18 11.7 2.4 2.3 47.3% 44.4% 82.2% 0 0
Gilboa Galil Hapoel Haifa 16 23:11 9.2 2.2 3.5 36.4% 34.3% 68.8% 0 0
Gilboa Galil 3 24:06 9.7 3 4.7 33.3% 15.4% 87.5% 0 0
Siauliai Hapoel Haifa 30 29:13 14.8 5.7 4.6 48.6% 43.6% 73.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions