Davis Gage

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 12 24:43 11.4 5.6 2.1 59.1% 37.5% 64.3% 0 0
LNBP LNBP 12 24:43 11.4 5.6 2.1 59.1% 37.5% 64.3% 0 0
BC Nokia 19 34:04 19.5 11.2 3.8 54.3% 53.8% 72.9% 14 0
VEF Riga 6 18:42 7.2 4.2 1.2 47.2% 27.3% 66.7% 0 0
Horsens 31 31:33 20.8 9.5 2.8 53.2% 39.6% 74.6% 17 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions