Davis Ed

Davis Ed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cangrejeros 4 23:16 10.2 13 0.5 41.7% 0% 91.7% 1 0
BSN BSN 4 23:16 10.2 13 0.5 41.7% 0% 91.7% 1 0
Xinjiang 15 9:56 4.3 4.3 0.3 69.8% 0% 62.5% 3 0
Portland Trail Blazers 1 16:38 2 2 0 0% 0% 0.0% 0 0
Portland Trail Blazers 4 22:18 6.8 7.8 0.5 0.0% 0.0% 64.7% 0 0
Memphis Grizzlies 6 1.2 0.3 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions