Davis DeAndre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 1 25:30 17 6 1 42.9% 0.0% 71.4% 0 0
Superliga Superliga 1 25:30 17 6 1 42.9% 0.0% 71.4% 0 0
Szedeak 10 28:58 8.2 5.5 2 40.8% 30.8% 72.7% 0 0
Golden Eagle Ylli Peja 26 26:24 11 5.3 1.8 51.9% 40.0% 67.5% 1 0
Mechelen 2 11:08 6 1 0 44.4% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions