Davis Darrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More Minas Malvin 39 19:43 6.7 2.6 3.6 39.9% 29.4% 60.7% 0 0
NBL NBL 17 20:42 8.6 3.4 3.6 41.7% 33.9% 64.9% 0 0
NBB NBB 15 16:36 4.6 1.7 3.8 40.6% 26.7% 55.6% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 5 28:54 8 3.2 3 34.1% 21.1% 46.2% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 11:46 2 1 2.5 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
AEL Beroe 33 34:32 17.9 5.3 5.2 51.5% 37.1% 80.4% 5 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions