Davis Corey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chemnitz 34 30:22 12.5 2.2 6.3 40.1% 38.0% 78.7% 5 0
BBL BBL 33 30:12 12.4 2.2 6.4 40.1% 37.8% 77.1% 5 0
German Cup German Cup 1 36:08 16 1 5 40.0% 42.9% 100.0% 0 0
Chemnitz 17 31:55 13.1 2.2 5.5 41.7% 39.8% 84.6% 1 0
Cremona 30 29:50 13.6 2.5 5.6 42.6% 41.7% 75.4% 3 0
Basquet Girona 14 22:50 6.8 1.6 2.3 30.2% 27.7% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions