Davies Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 1 32:56 25 3 1 57.1% 66.7% 62.5% 0 0
EASL EASL 1 32:56 25 3 1 57.1% 66.7% 62.5% 0 0
Alvark 25 22:01 13.4 4.8 1.9 56.8% 25.0% 63.2% 0 0
Partizan Valencia 68 17:13 9 3.3 1.4 48.6% 44.3% 69.6% 0 0
Valencia 28 22:32 14.7 4.8 2.6 51.9% 42.2% 73.6% 3 0
Valencia 28 22:22 12.1 3.8 2 49.4% 30.6% 80.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions