David Ioana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 27 26:14 7.6 2.4 5.7 38.3% 21.3% 58.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 32:14 9.5 2.5 6 41.2% 0.0% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 21 25:59 7.5 2.5 6 39.0% 26.7% 52.1% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 24:36 7 1.5 4.5 33.3% 10.0% 70.0% 0 0
Romania W 3 2:55 0.7 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Cluj Napoca W 23 21:29 7.6 2.8 2 37.4% 23.3% 64.6% 0 0
Cluj Napoca W 20 12:14 1.5 1.5 1 30.0% 14.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions