Dautovic Duro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 36 25:18 14.8 4.4 2 53.3% 36.0% 74.8% 1 0
NBA NBA 36 25:18 14.8 4.4 2 53.3% 36.0% 74.8% 1 0
Radnicki 28 35:11 17.4 4.1 3.1 49.0% 40.0% 87.5% 2 0
Radnicki 29 17:54 5.2 2.1 1 43.5% 28.4% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions