Daum Mike

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 60 27:08 17.9 6.2 2.3 46.4% 37.3% 81.5% 8 0
B2.League B2.League 60 27:08 17.9 6.2 2.3 46.4% 37.3% 81.5% 8 0
Crvena zvezda 40 14:08 6 2.5 0.4 50.8% 34.8% 88.6% 0 0
Tortona Anadolu Efes 17 24:08 10.4 5.4 1 46.9% 28.6% 85.2% 1 0
Sacramento Kings Tortona Anadolu Efes 19 20:54 9.9 3.6 0.8 50.8% 42.5% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions