Darko-Kelly Zaccheus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis 19 19:43 5.7 2.8 1.3 40.4% 38.9% 50.0% 0 0
Basket League Basket League 12 18:51 6.2 2.1 1.3 44.3% 38.8% 33.3% 0 0
ENBL ENBL 7 21:12 4.9 4 1.3 33.3% 39.1% 60.0% 0 0
Kataja 26 30:46 15.8 5.9 4.6 50.2% 44.7% 81.4% 2 0
Otago Nuggets 19 32:32 15.2 7.1 3.2 41.4% 32.0% 73.0% 4 0
Tubingen 17 16:47 6.4 1.9 0.9 44.9% 42.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions