Darbaidze Nikoloz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 4 13:01 1.5 1.8 1 15.4% 0.0% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 13:01 1.5 1.8 1 15.4% 0.0% 100.0% 0 0
Kutaisi 26 22:42 6.8 3.3 1.6 44.8% 32.3% 75.5% 0 0
Iverioni Kutaisi 11 25:40 9.7 3.9 1.2 48.1% 48.7% 63.6% 0 0
Iverioni 24 24:43 8.5 4.5 1.1 43.6% 38.1% 56.7% 1 0
Gurjaani Delta 29 22:00 7.8 3.5 1.2 40.9% 36.7% 65.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions