Dapa Dalibor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatorog Lasko Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 18 18:00 8.7 3.4 1.5 39.8% 33.3% 83.9% 0 0
Liga UPC Liga UPC 18 18:00 8.7 3.4 1.5 39.8% 33.3% 83.9% 0 0
Sencur 19 19:50 10.2 3.9 1.4 41.9% 34.7% 89.3% 0 0
Sencur 8 22:54 11.9 4.5 0.8 46.1% 34.3% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions