Danys Edgaras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kretinga 41 22:53 5.5 2.9 1.5 32.4% 26.4% 54.1% 0 0
NKL NKL 41 22:53 5.5 2.9 1.5 32.4% 26.4% 54.1% 0 0
Kretinga 39 22:06 7.5 2.7 2.2 35.0% 28.8% 67.9% 0 0
Kretinga 49 25:51 9.1 2.3 1.8 37.8% 28.4% 59.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions