Danisevicius Paulius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga 36 27:48 14 2.8 5.1 44.3% 35.4% 59.4% 1 0
NKL NKL 36 27:48 14 2.8 5.1 44.3% 35.4% 59.4% 1 0
Piratas de La Guaira 3 8:24 0 0.7 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Jurbarkas 38 27:30 15.5 3.1 4.7 44.1% 30.1% 77.0% 2 0
BC Olimpas Palanga 41 22:34 11 1.9 4.5 42.2% 32.4% 74.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions