Daniels Will

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Real Esteli 8 16:56 6.6 2.4 0.2 59.4% 41.2% 81.0% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 8 16:56 6.6 2.4 0.2 59.4% 41.2% 81.0% 0 0
Pioneros 19 19:33 12.2 3.5 0.9 54.1% 43.8% 81.6% 0 0
Bashkimi 14 19:07 9.9 4.3 1 53.3% 32.0% 76.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions