Daniels Jawaun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja Apoel BC 13 17:14 6.5 3.6 1 41.5% 23.7% 77.8% 0 0
Superliga Superliga 4 14:47 5.8 3 1.2 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Division A Division A 9 18:19 6.8 3.9 0.9 44.8% 17.4% 71.4% 0 0
Peja 2 31:21 13 3 2 62.5% 37.5% 33.3% 0 0
CIU 21 32:22 17 8.4 2.9 48.4% 36.4% 76.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions