Daniels Dyson

Daniels Dyson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 82 32:25 11.4 6.7 5.8 49.9% 19.7% 61.8% 14 2
NBA NBA 82 32:25 11.4 6.7 5.8 49.9% 19.7% 61.8% 14 2
Australia 1 3:09 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Atlanta Hawks 80 33:21 13.9 5.9 4.3 34.5% 34.5% 59.7% 10 0
Australia Atlanta Hawks 11 26:54 9.5 4.5 3.5 47.1% 37.5% 57.1% 0 0
New Orleans Pelicans 67 21:28 5.6 3.8 2.6 31.3% 31.3% 57.7% 1 0
New Orleans Pelicans 7 24:35 11 6.4 4.6 9.1% 9.1% 69.7% 2 0
New Orleans Pelicans 57 18:23 4.1 3.2 2.2 28.6% 28.6% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions