Daniels Devon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Juventus Hamburg 39 26:24 17.2 4.3 2.6 47.7% 29.4% 78.4% 1 0
LKL LKL 8 27:09 16.5 4.4 3.2 56.2% 36.4% 75.0% 0 0
BBL BBL 27 25:54 17 3.9 2.1 44.5% 27.1% 81.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 28:21 19.5 7 5 55.9% 41.7% 63.6% 1 0
Spartak Subotica Hamburg Juventus 14 25:39 16.3 2.6 2.8 52.7% 27.8% 76.9% 0 0
Panionios 1 12:29 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Spartak Subotica 19 15:06 8.2 2.2 0.6 53.6% 28.6% 77.1% 0 0
Spojnia Stargard 40 29:19 16 4.7 2.6 42.3% 29.9% 83.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions