Dan Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Galati 22 5:45 2.6 0.8 0.2 61.4% 50.0% 16.7% 0 0
Divizia A Divizia A 22 5:45 2.6 0.8 0.2 61.4% 50.0% 16.7% 0 0
Municipal Galati 1 7:50 0 0 3 0.0% 0% 0% 0 0
Voluntari 5 1:50 1.4 0 0.2 75.0% 100.0% 0% 0 0
Voluntari 1 1:33 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Voluntari 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions