Damoiseaux Meri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki W 30 22:20 5.3 3 2.8 31.6% 30.3% 81.2% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 30 22:20 5.3 3 2.8 31.6% 30.3% 81.2% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W Torpan Pojat Helsinki W 43 19:11 4.7 2.4 2.1 26.0% 22.4% 66.7% 0 0
Torpan Pojat Helsinki W Torpan Pojat Helsinki II W 43 17:07 5.1 2.5 2.2 29.6% 21.9% 78.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions