Damjanovic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neuchatel 26 12:31 3.7 1.8 0.5 39.2% 26.1% 58.3% 0 0
SB League SB League 26 12:31 3.7 1.8 0.5 39.2% 26.1% 58.3% 0 0
Neuchatel 18 10:17 2.8 1.4 0.3 33.9% 17.9% 75.0% 0 0
Neuchatel 9 4:34 0.6 0.7 0 16.7% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions