Dalsgaard Karen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sisu W 19 22:50 3.9 8.1 0.9 33.7% 23.1% 27.3% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 19 22:50 3.9 8.1 0.9 33.7% 23.1% 27.3% 0 0
Sisu W 18 13:29 3.8 2.7 0.5 40.9% 44.4% 76.9% 0 0
Sisu W 13 9:11 1.9 1.7 0.2 30.0% 0.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions