Dalgali Cihat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray 3 0:49 1 0.3 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 3 0:49 1 0.3 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0
Galatasaray 2 7:59 2 1.5 0 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Harem Spor 37 25:44 8.3 5.4 1.3 43.4% 37.5% 65.4% 2 0
iLab Basketbol 1 4:47 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Ankara Kolejliler 5 24:56 2.4 4.2 1.6 12.5% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions