Dailey Maishe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iskra Svit 15 33:44 11.4 6.4 1.9 44.6% 20.0% 68.1% 1 0
Extraliga Extraliga 15 33:44 11.4 6.4 1.9 44.6% 20.0% 68.1% 1 0
Pardubice 29 28:16 12.3 4.6 1.9 45.5% 28.2% 70.1% 0 0
Usti n. Labem 7 23:02 10.3 3.6 1.3 40.7% 20.0% 65.7% 0 0
Usti n. Labem 1 27:39 19 5 2 37.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions