Dadiet Pacome

Dadiet Pacome

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks 4 23:41 15.2 4.5 0.8 36.4% 16.0% 83.3% 0 0
NBA NBA 4 23:41 15.2 4.5 0.8 36.4% 16.0% 83.3% 0 0
New York Knicks 36 6:25 2.3 1.2 0.4 33.3% 24.1% 77.8% 0 0
New York Knicks 2 21:39 12 3.5 1 50.0% 25.0% 0.0% 0 0
New York Knicks 22 7:18 2.6 1.2 0.2 39.3% 39.3% 71.4% 0 0
New York Knicks 5 26:06 6.8 4.2 1.2 10.5% 10.5% 72.7% 0 0
Ulm 38 14:56 6.4 2.5 0.7 53.7% 39.2% 75.0% 0 0
Ulm 19 15:19 6.5 1.6 0.4 45.0% 30.6% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions