Daci Saranda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W Penza W 30 28:46 9.9 8 3.2 36.4% 26.4% 65.8% 7 0
Superliga Women Superliga Women 24 29:01 9.5 8.3 3.3 36.4% 23.9% 67.9% 7 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 27:48 11.8 6.7 2.8 36.5% 35.5% 60.0% 0 0
Peja W Penza W 17 30:14 10.9 6.9 3 47.3% 20.7% 57.1% 3 1
Penza W Peja W 30 36:02 16.7 11 3.2 44.1% 24.2% 68.3% 17 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions