Da Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodie Mesquita W 16 26:50 11.2 5 0.8 35.9% 28.3% 75.6% 1 0
LBF W LBF W 16 26:50 11.2 5 0.8 35.9% 28.3% 75.6% 1 0
Sodie Mesquita W 22 15:46 5.8 2.5 0.5 41.5% 27.8% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions