Da Silva Yverline

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W Geneve W 21 13:54 3.9 3.5 0.6 40.2% 0.0% 92.3% 0 0
SB League W SB League W 21 13:54 3.9 3.5 0.6 40.2% 0.0% 92.3% 0 0
Switzerland W 4 8:35 0.5 0.8 0 25.0% 0% 0% 0 0
Nyon W 33 17:15 5.1 3.8 0.6 44.6% 0.0% 58.7% 0 0
Switzerland W 5 11:55 1.2 2.4 0 22.2% 0% 100.0% 0 0
Nyon W 25 16:58 5.2 4.9 0.6 52.1% 0.0% 70.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions