da Silva Waldemar Maicon Douglas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 39 10:10 2.6 3.5 0.2 69.1% 0.0% 21.4% 1 0
NBB NBB 39 10:10 2.6 3.5 0.2 69.1% 0.0% 21.4% 1 0
Joacaba 11 26:02 7.6 9 1.3 33.0% 0.0% 61.1% 1 0
Cerrado 35 14:57 4.4 3.5 0.2 45.3% 50.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions