da Silva Tulio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja Trouville 25 20:36 8.4 6 0.8 46.7% 19.0% 60.8% 2 0
Superliga Superliga 21 20:17 8.9 5.9 0.8 52.8% 19.2% 64.4% 2 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 4 22:14 5.8 6.8 1 23.7% 18.8% 33.3% 0 0
Soproni KC Estela 29 25:05 9.6 5.4 0.6 51.5% 31.4% 69.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions