D. Zita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mozambique W 3 24:23 3.3 4.7 3 18.8% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 24:23 3.3 4.7 3 18.8% 0.0% 100.0% 0 0
Mozambique W 6 18:35 3.7 3.5 3.7 25.7% 14.3% 75.0% 0 0
Mozambique W 6 11:36 1.7 1 1.8 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions